Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ratować

Từ này chỉ hành động giải thoát ai đó khỏi nguy hiểm hoặc cái chết. Nó thường được dùng cho các nhân viên cứu hộ, bác sĩ hoặc người giúp đỡ người khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Musimy ratować tych ludzi.

Chúng ta phải cứu những người đó.

Lekarze ratują życie każdego dnia.

Các bác sĩ cứu người mỗi ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí