Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ranny

Đây là một tính từ hoặc động từ bị động chỉ trạng thái cơ thể bị tổn thương vật lý. Nó thường đi kèm với vị trí cụ thể của vết thương trên cơ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

On jest ranny w nogę.

Anh ấy bị thương ở chân.

Ranny człowiek potrzebuje wody.

Người đàn ông bị thương cần nước uống.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí