Tìm hiểu thêm về từ này
Ranny
Đây là một tính từ hoặc động từ bị động chỉ trạng thái cơ thể bị tổn thương vật lý. Nó thường đi kèm với vị trí cụ thể của vết thương trên cơ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
On jest ranny w nogę.
Anh ấy bị thương ở chân.
Ranny człowiek potrzebuje wody.
Người đàn ông bị thương cần nước uống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.