Tìm hiểu thêm về từ này
Trucizna
Đây là danh từ chỉ những chất có thể gây hại nghiêm trọng hoặc tử vong nếu ăn, uống hoặc tiếp xúc phải. Nó thường dùng để cảnh báo về mức độ nguy hiểm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
To jest bardzo silna trucizna.
Đây là một loại chất độc rất mạnh.
Uważaj, to może być trucizna.
Cẩn thận, đó có thể là chất độc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.