Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ostrożnie

Trạng từ này dùng để chỉ cách thức thực hiện một hành động nhằm tránh nguy hiểm hoặc sai sót. Nó nhấn mạnh vào sự chú ý và đề phòng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Proszę, prowadź samochód ostrożnie.

Làm ơn lái xe cẩn thận.

Otwórz te drzwi bardzo ostrożnie.

Hãy mở cánh cửa đó thật cẩn thận.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí