Tìm hiểu thêm về từ này
Ostrożnie
Trạng từ này dùng để chỉ cách thức thực hiện một hành động nhằm tránh nguy hiểm hoặc sai sót. Nó nhấn mạnh vào sự chú ý và đề phòng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Proszę, prowadź samochód ostrożnie.
Làm ơn lái xe cẩn thận.
Otwórz te drzwi bardzo ostrożnie.
Hãy mở cánh cửa đó thật cẩn thận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.