Tìm hiểu thêm về từ này
Złodziej
Danh từ này chỉ người thực hiện hành vi lấy cắp tài sản của người khác một cách lén lút. Đây là từ dùng để chỉ tội phạm trong các tình huống khẩn cấp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Złodziej ukradł mój portfel.
Kẻ trộm đã lấy cắp ví của tôi.
Policja złapała tego złodzieja.
Cảnh sát đã bắt được tên trộm đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.