Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Niebezpieczeństwo

Đây là danh từ chỉ tình trạng hoặc khả năng có thể gây hại, tổn thương hoặc mất mát. Nó cảnh báo về một rủi ro tiềm tàng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

W lesie grozi niebezpieczeństwo.

Có sự nguy hiểm rình rập trong rừng.

Nie widzę tutaj żadnego niebezpieczeństwa.

Tôi không thấy bất kỳ sự nguy hiểm nào ở đây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí