Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wypadek

Từ này chỉ một sự việc không may xảy ra ngoài ý muốn, gây thiệt hại về người hoặc tài sản. Nó thường đi kèm với các loại phương tiện giao thông.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Na drodze wydarzył się wypadek.

Một vụ tai nạn đã xảy ra trên đường.

Widziałem groźny wypadek samochodowy.

Tôi đã chứng kiến một vụ tai nạn xe hơi nghiêm trọng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí