Tìm hiểu thêm về từ này
Wypadek
Từ này chỉ một sự việc không may xảy ra ngoài ý muốn, gây thiệt hại về người hoặc tài sản. Nó thường đi kèm với các loại phương tiện giao thông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Na drodze wydarzył się wypadek.
Một vụ tai nạn đã xảy ra trên đường.
Widziałem groźny wypadek samochodowy.
Tôi đã chứng kiến một vụ tai nạn xe hơi nghiêm trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.