⏰
Thói quen hằng ngày
A0 · Người mới bắt đầu
20 thẻ
Học các động từ tiếng Ba Lan cho trọn một ngày, theo thứ tự: thức dậy, rửa mặt, đi làm, làm việc và đi ngủ. Được xây dựng quanh các động từ phản thân với "się" — mô hình khiến tiếng Ba Lan đời thường nghe tự nhiên.
⏰
Budzić się Thức dậy
🛏️ Wstawać Ngồi dậy khỏi giường
🪥 Myć zęby Đánh răng
🚿 Brać prysznic Tắm vòi sen
🧼 Myć twarz Rửa mặt
💇 Czesać się Chải đầu
👕 Ubierać się Mặc quần áo
🍳 Jeść śniadanie Ăn sáng
🚪 Wychodzić z domu Ra khỏi nhà
🚌 Jechać autobusem Đi xe buýt
🏢 Przychodzić do pracy Đến chỗ làm
☕ Robić przerwę Nghỉ giải lao
🍲 Jeść obiad Ăn bữa chính
🔚 Kończyć pracę Tan làm
🏡 Wracać do domu Về nhà
🥘 Gotować kolację Nấu bữa tối
🧹 Sprzątać Dọn dẹp
📺 Oglądać telewizję Xem tivi
🧦 Rozbierać się Cởi quần áo
😴 Kłaść się spać Đi ngủ
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.