🚨
Khẩn cấp & An toàn
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Giữ an toàn và yêu cầu giúp đỡ — các từ ngữ về tai nạn, bệnh tật, cảnh sát, hỏa hoạn, nguy hiểm và mọi tình huống khẩn cấp mà bạn hy vọng mình sẽ không bao giờ cần đến.
🆘
Pomoc Sự giúp đỡ
🚗 Wypadek Tai nạn
👮 Policja Cảnh sát
🚑 Pogotowie Cấp cứu
👨🚒 Strażak Lính cứu hỏa
👨⚕️ Lekarz Bác sĩ
🏥 Szpital Bệnh viện
⚠️ Niebezpieczeństwo Sự nguy hiểm
🤕 Ranny Bị thương
😫 Ból Cơn đau
🤒 Chory Ốm
😵 Zemdleć Ngất xỉu
🥷 Złodziej Kẻ trộm
🗺️ Zagubiony Bị lạc
⚠️ Ostrożnie Cẩn thận
🛟 Ratować Cứu
🧪 Trucizna Chất độc
🔥 Oparzenie Vết bỏng
🩸 Krwawić Chảy máu
☎️ Numer alarmowy Số điện thoại khẩn cấp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.