Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

반지하

반지하 nghĩa là nửa dưới mặt đất. Tiền thuê rẻ vì thiếu sáng và hay ẩm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

반지하는 월세가 싸요.

Căn tầng bán hầm có tiền thuê rẻ.

반지하 방은 여름에 습해요.

Phòng tầng bán hầm ẩm vào mùa hè.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí