Tìm hiểu thêm về từ này
원룸
원룸 bắt nguồn từ tiếng Anh one room. Đó là một phòng duy nhất có góc bếp và phòng tắm riêng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
학교 근처 원룸에 살아요.
Tôi sống trong căn hộ một phòng gần trường.
원룸이 너무 좁아요.
Căn hộ một phòng quá chật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.