Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

쓰레기 봉투

쓰레기 봉투 nghĩa là túi rác. Túi trả phí chính thức gọi là 종량제 봉투 và bắt buộc phải dùng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

쓰레기 봉투를 편의점에서 샀어요.

Tôi mua túi rác ở cửa hàng tiện lợi.

쓰레기 봉투를 밖에 내놓으세요.

Hãy để túi rác ra ngoài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí