Tìm hiểu thêm về từ này
관리비
관리비 là phí tòa nhà hàng tháng, tách khỏi tiền thuê. Hãy hỏi phí đó gồm những gì.
Ví dụ trong ngữ cảnh
관리비는 월세에 포함되지 않아요.
Phí quản lý không nằm trong tiền thuê.
이번 달 관리비가 많이 나왔어요.
Tháng này phí quản lý khá cao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.