Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

전기 요금

전기 요금 nghĩa là phí điện. 요금 là từ chung cho khoản phí theo mức sử dụng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

전기 요금 고지서가 왔어요.

Hóa đơn tiền điện đã tới.

여름에는 전기 요금이 비싸요.

Mùa hè hóa đơn tiền điện rất đắt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí