Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

도어록

도어록 là khóa số điện tử gắn ở cửa chính. Hãy xin chủ nhà 비밀번호 tức mã số khi dọn vào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

도어록 비밀번호를 바꿨어요.

Tôi đã đổi mã khóa cửa điện tử.

도어록 건전지가 다 됐어요.

Khóa cửa điện tử hết pin rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí