Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

매물

매물 là bất động sản đang chào bán hoặc cho thuê. Môi giới nói 매물이 나왔다 khi có căn mới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

좋은 매물이 하나 나왔어요.

Vừa có một tin rao nhà tốt.

이 매물은 벌써 나갔어요.

Tin rao nhà này đã có người lấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí