Tìm hiểu thêm về từ này
전세
전세 là hợp đồng trong đó người thuê ký quỹ một khoản rất lớn và nhận lại toàn bộ khi kết thúc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
전세로 이 년 살았어요.
Chúng tôi ở hai năm theo jeonse.
전세보다 월세가 편해요.
Tiền thuê hàng tháng dễ hơn jeonse.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.