Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

세입자

세입자 là người thuê chỗ ở. Thuật ngữ chính thức trong hợp đồng là 임차인.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

세입자가 매달 5일에 돈을 냅니다.

Người thuê nhà trả vào ngày mùng năm mỗi tháng.

새 세입자가 다음 주에 들어와요.

Tuần sau có người thuê mới dọn vào.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí