Tìm hiểu thêm về từ này
수도 요금
수도 요금 nghĩa là phí nước, từ 수도 tức đường ống nước. Trong lời nói còn gọi là 수도세.
Ví dụ trong ngữ cảnh
수도 요금을 인터넷으로 냈어요.
Tôi đã trả hóa đơn tiền nước qua mạng.
수도 요금은 두 달에 한 번 나와요.
Hóa đơn tiền nước đến hai tháng một lần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.