Tìm hiểu thêm về từ này
월세
월세 nghĩa là tiền thuê tháng và chỉ cả hình thức lẫn số tiền phải trả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
월세가 오십만 원이에요.
Tiền thuê hàng tháng là năm trăm nghìn won.
월세를 아직 안 냈어요.
Tôi vẫn chưa trả tiền thuê.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.