Tìm hiểu thêm về từ này
계약금
계약금 là tiền giữ chỗ căn nhà, khoảng mười phần trăm tiền đặt cọc. Bạn sẽ mất nếu rút lui.
Ví dụ trong ngữ cảnh
오늘 계약금을 보냈어요.
Hôm nay tôi đã chuyển tiền đặt cọc trước.
계약금은 돌려받을 수 없어요.
Tiền đặt cọc trước không được hoàn lại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.