Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

동창

Từ này chỉ những người đã tốt nghiệp cùng một trường học hoặc trong cùng một năm học. Nó nhấn mạnh vào mối liên kết học tập chung trong quá khứ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

어제 고등학교 동창을 만났어요

Hôm qua tôi đã gặp bạn cùng khóa thời cấp ba

우리는 대학교 동창 사이예요

Chúng tôi là bạn cùng khóa đại học

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí