Tìm hiểu thêm về từ này
첫사랑
Cheotsarang chỉ người đầu tiên mà một cá nhân dành tình cảm yêu đương sâu đậm. Nó mang sắc thái của sự ngây ngô và thuần khiết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
누구나 첫사랑은 잊지 못해요
Bất cứ ai cũng không thể quên được mối tình đầu.
제 첫사랑은 고등학교 동창이에요
Mối tình đầu của tôi là bạn cùng khóa thời trung học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.