Tìm hiểu thêm về từ này
약혼
Yakhon là giai đoạn sau khi tỏ tình thành công và trước khi tổ chức đám cưới chính thức. Thông thường hai bên gia đình sẽ gặp mặt và trao nhẫn đính hôn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
두 사람은 지난달에 약혼했어요
Hai người họ đã đính hôn vào tháng trước.
약혼 반지가 정말 예쁘네요
Chiếc nhẫn đính hôn đẹp thật đấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.