Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

가족

Từ này chỉ một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân cùng chung sống. Đây là danh từ cơ bản để nói về tổ ấm của mình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

가족하고 저녁을 먹었어요

Tôi đã ăn tối cùng gia đình

우리 가족은 모두 네 명이에요

Gia đình tôi có tổng cộng bốn người

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí