Tìm hiểu thêm về từ này
고백
Đây là việc thú nhận hoặc bày tỏ cảm giác yêu thích của mình cho đối phương biết. Nếu đối phương đồng ý, hai người sẽ chính thức trở thành người yêu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
어제 드디어 고백을 했어요
Hôm qua cuối cùng tôi cũng đã tỏ tình.
고백을 받았는데 정말 놀랐어요
Tôi đã nhận được lời tỏ tình và thực sự đã rất ngạc nhiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.