Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

사이

Từ này chỉ khoảng cách hoặc tình trạng tình cảm giữa hai hay nhiều người. Nó thường đi kèm với các tính từ như 'tốt' hoặc 'gần gũi'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

우리는 아주 가까운 사이예요

Chúng tôi có mối quan hệ rất thân thiết

두 사람 사이가 아주 좋아요

Mối quan hệ giữa hai người đó rất tốt

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí