Tìm hiểu thêm về từ này
연애
Yeonae chỉ việc hai người dành tình cảm cho nhau và phát triển mối quan hệ yêu đương. Nó bao quát cả quá trình tìm hiểu và yêu nhau trước khi kết hôn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그 두 사람은 연애 중이에요
Hai người đó đang hẹn hò.
연애 상담을 좀 해 주세요
Hãy tư vấn chuyện tình cảm cho tôi một chút nhé.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.