Tìm hiểu thêm về từ này
짝사랑
Từ này chỉ tình cảm yêu mến một phía mà không được đối phương đáp lại. Nó thường gắn liền với cảm giác đau khổ hoặc thầm kín.
Ví dụ trong ngữ cảnh
오랫동안 짝사랑을 했어요
Tôi đã yêu đơn phương trong một thời gian dài
짝사랑은 너무 가슴 아파요
Yêu đơn phương thật là đau lòng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.