Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

소개팅

Sogae-ting là buổi gặp mặt giữa hai người độc thân để tìm hiểu nhau. Từ này kết hợp giữa 'Sogae' (giới thiệu) và 'ting' (trong meeting).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

이번 주말에 소개팅이 있어요

Cuối tuần này tôi có buổi xem mắt.

소개팅에서 좋은 사람을 만났어요

Tôi đã gặp được một người tốt ở buổi xem mắt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí