Tìm hiểu thêm về từ này
우정
Từ này chỉ tình cảm gắn bó, chân thành giữa những người bạn với nhau. Nó nhấn mạnh vào sự tin tưởng và lòng trung thành giữa bạn bè.
Ví dụ trong ngữ cảnh
우리의 우정은 영원할 거예요
Tình bạn của chúng ta sẽ là mãi mãi
우정을 위해 건배합시다
Hãy nâng ly vì tình bạn của chúng ta
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.