Tìm hiểu thêm về từ này
연상
Từ này dùng để chỉ một người có số tuổi cao hơn người còn lại trong một mối quan hệ. Nó thường được dùng khi so sánh tuổi tác giữa nam và nữ đang hẹn hò.
Ví dụ trong ngữ cảnh
남자친구는 저보다 다섯 살 연상이에요
Bạn trai lớn hơn tôi 5 tuổi
연상 연하 커플이 유행이에요
Các cặp đôi nữ lớn tuổi hơn nam đang là xu hướng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.