Tìm hiểu thêm về từ này
결혼
Gyeolhon chỉ việc thiết lập mối quan hệ vợ chồng. Từ này có thể đóng vai trò là danh từ chỉ sự việc hoặc kết hợp với động từ '하다' (làm) để chỉ hành động kết hôn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
우리는 내년에 결혼해요
Chúng tôi sẽ kết hôn vào năm sau.
결혼 기념일 축하합니다
Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.