Tìm hiểu thêm về từ này
응급실
Đây là một khu vực trong bệnh viện chuyên tiếp nhận và điều trị tức thời cho những bệnh nhân bị chấn thương hoặc đổ bệnh đột ngột. Nơi này hoạt động liên tục 24/24 giờ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
어젯밤에 응급실에 갔어요
Đêm qua tôi đã phải đi cấp cứu
응급실 위치를 알려주세요
Vui lòng cho tôi biết vị trí của phòng cấp cứu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.