Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

증상

Từ này chỉ những dấu hiệu bất thường về thể chất hoặc tinh thần cho thấy sự hiện diện của một căn bệnh. Ví dụ như sốt, đau đầu hay mệt mỏi đều là các triệu chứng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

어떤 증상이 있나요

Bạn có triệu chứng như thế nào?

감기 증상이 심해졌어요

Các triệu chứng cảm cúm đã trở nên nghiêm trọng hơn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí