Tìm hiểu thêm về từ này
두통
Đây là tình trạng đau nhức ở vùng đầu hoặc cổ. Nó có thể là một bệnh lý độc lập hoặc là triệu chứng của một căn bệnh khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
갑자기 두통이 생겼어요
Đột nhiên tôi bị đau đầu
두통 때문에 약을 먹었어요
Tôi đã uống thuốc vì đau đầu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.