Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

병원

Đây là cơ sở y tế nơi bệnh nhân đến để khám bệnh, điều trị hoặc phẫu thuật. Từ này có thể dùng cho cả phòng khám nhỏ lẫn bệnh viện lớn trong hội thoại hàng ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

내일 병원에 가야 해요

Ngày mai tôi phải đi bệnh viện

이 병원은 소아과로 유명해요

Bệnh viện này nổi tiếng về khoa nhi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí