Tìm hiểu thêm về từ này
진찰
Đây là hành động bác sĩ kiểm tra cơ thể bệnh nhân để xác định tình trạng sức khỏe hoặc tìm ra nguyên nhân gây bệnh. Quá trình này bao gồm việc hỏi han triệu chứng và kiểm tra thực thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
의사에게 진찰을 받았어요
Tôi đã được bác sĩ khám bệnh cho
진찰실로 들어가세요
Mời vào phòng khám bệnh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.