Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

진찰

Đây là hành động bác sĩ kiểm tra cơ thể bệnh nhân để xác định tình trạng sức khỏe hoặc tìm ra nguyên nhân gây bệnh. Quá trình này bao gồm việc hỏi han triệu chứng và kiểm tra thực thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

의사에게 진찰을 받았어요

Tôi đã được bác sĩ khám bệnh cho

진찰실로 들어가세요

Mời vào phòng khám bệnh

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí