Tìm hiểu thêm về từ này
진통제
Đây là loại dược phẩm được sử dụng để làm dịu hoặc loại bỏ cảm giác đau đớn. Nó thường được dùng cho các triệu chứng như đau đầu, đau răng hoặc đau cơ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
진통제를 좀 살 수 있을까요
Tôi có thể mua một ít thuốc giảm đau được không
진통제 효과가 아주 빨라요
Tác dụng của thuốc giảm đau rất nhanh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.