Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

감기

Đây là một loại bệnh truyền nhiễm phổ biến do vi-rút gây ra, thường có các triệu chứng như ho, sổ mũi và sốt. Từ này cũng thường được dùng để chỉ tình trạng cảm lạnh thông thường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

독한 감기에 걸렸어요

Tôi đã bị cảm cúm nặng

감기 조심하세요

Hãy cẩn thận đừng để bị cảm nhé

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí