Tìm hiểu thêm về từ này
약사
Đây là chuyên gia y tế chuyên về lĩnh vực thuốc, làm việc tại các nhà thuốc hoặc bệnh viện. Họ có nhiệm vụ kiểm tra đơn thuốc và cấp phát thuốc cho bệnh nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
약사가 약 복용법을 알려주었어요
Dược sĩ đã hướng dẫn tôi cách dùng thuốc
우리 형은 약사입니다
Anh trai tôi là dược sĩ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.