Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

주사

Từ này chỉ hành động đưa thuốc lỏng vào cơ thể thông qua kim tiêm. Đây là phương pháp điều trị phổ biến tại các phòng khám khi bệnh nhân cần tác dụng nhanh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

엉덩이에 주사를 맞았어요

Tôi đã tiêm một mũi vào mông

주사는 별로 안 아파요

Tiêm không đau lắm đâu

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí