Tìm hiểu thêm về từ này
안과
Đây là chuyên khoa y tế tập trung vào việc chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến mắt. Tại đây, bác sĩ sẽ kiểm tra thị lực và sức khỏe của nhãn cầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
눈이 아파서 안과에 가요
Mắt bị đau nên tôi đi đến khoa mắt
안과 검진을 예약했어요
Tôi đã đặt lịch hẹn khám mắt
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.