Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

기침

Đây là một phản xạ của cơ thể để đẩy các chất gây kích ứng ra khỏi đường hô hấp. Nó thường là triệu chứng đi kèm của bệnh cảm lạnh hoặc viêm họng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

기침이 멈추지 않아요

Tôi không thể ngừng ho được

밤새 기침을 했어요

Tôi đã ho suốt cả đêm

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí