Tìm hiểu thêm về từ này
열
Đây là trạng thái nhiệt độ cơ thể tăng cao hơn mức bình thường do phản ứng với bệnh tật. Việc đo thân nhiệt là bước đầu tiên để kiểm tra tình trạng sức khỏe.
Ví dụ trong ngữ cảnh
아이가 열이 많이 나요
Đứa trẻ đang bị sốt cao
열을 재 보았어요
Tôi đã thử đo nhiệt độ (đo sốt)
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.