Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

허리

Chỉ phần thắt lưng hoặc khu vực eo của cơ thể. Nó thường được nhắc đến khi nói về kích cỡ quần áo hoặc cơn đau cột sống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

허리가 아파서 못 앉아요

Vì đau lưng dưới nên tôi không ngồi được

허리 사이즈가 몇이에요

Kích thước vòng eo của bạn là bao nhiêu

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí