Tìm hiểu thêm về từ này
눈
Đây là cơ quan thị giác dùng để nhìn. Trong y tế, từ này dùng để mô tả các tình trạng liên quan đến thị lực hoặc vùng quanh mắt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
눈이 빨갛게 부었어요
Mắt bị sưng đỏ lên rồi
눈을 감으세요
Hãy nhắm mắt lại
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.