Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

손가락

Các bộ phận nhỏ, dài ở cuối bàn tay. Mỗi bàn tay bình thường sẽ có năm ngón.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

손가락을 베었어요

Tôi bị đứt tay (cắt vào ngón tay)

손가락이 다섯 개예요

Có năm ngón tay

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí