Tìm hiểu thêm về từ này
코
Bộ phận nằm trên khuôn mặt dùng để thở và ngửi. Nó nằm giữa mắt và miệng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
코가 막혔어요
Tôi bị nghẹt mũi
제 코는 작아요
Mũi của tôi nhỏ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.