Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

가슴

Chỉ phần cơ thể phía trên bụng. Trong ngữ cảnh y tế, nó thường dùng để mô tả các triệu chứng như khó thở hoặc đau tức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

가슴이 답답해요

Tôi thấy tức ngực

가슴 통증이 있어요

Tôi bị đau ngực

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí